|
Thông số kỹ thuật chính hệ thống nghiền sàng đá
|
|
Model
|
TNTHA - 50
|
TNTHA - 80
|
TNTHA - 120
|
|
Năng suất của tổ hợp ( tấn/h)
|
50
|
80
|
120
|
|
Kích thước vào lớn nhất ( mm)
|
340
|
425
|
500
|
|
Sản phẩm đầu ra ( loại)
|
3
|
5-Apr
|
5-Apr
|
|
Tổng công suất của tổ hợp 380V/50Hz (kv)
|
114
|
172
|
400
|
|
Diện tích tối thiểu lắp đặt (m2)
|
30 x 40
|
40 x 45
|
65 x 65
|
|
Tổng trọng lượng (tấn)
|
|
|
|
|
Các thiết bị chính của tổ hợp
|
|
Máy cấp liệu rung (model/ S.lượng)
|
TNAR4 - 9/01 bộ
|
TNAR5 - 9/1bộ
|
TNAR6 - 9/01 bộ
|
|
Máy nghiền hàm
|
Sơ cấp (model/ S.lượng)
|
-
|
-
|
PE600x900/01
|
|
Thứ cấp (model/ S.lượng)
|
PEG400x600/01
|
PE500x750/1
|
PEX250x1000/02
|
|
Máy nghiền côn (model/ S.lượng)
|
PYB600/01bộ
|
PYB900/1bộ
|
PYB1200/01 bộ
|
|
Máy sàng
|
Sơ cấp (model/ S.lượng)
|
-
|
-
|
PE600x900/01
|
|
Thứ cấp (model/ S.lượng)
|
THA.S-50x2/01 bộ
|
THA.S-75x3/1bộ
|
THA.S-100x3/1bộ
|
|
Băng tải nội bộ (model/ S.lượng)
|
B500/03 bộ
|
B650/3bộ
|
B800/3bộ - B650/3bộ
|
|
Máy sàng
|
Sơ cấp (model/ S.lượng)
|
-
|
-
|
15/03 bộ
|
|
Thứ cấp (model/ S.lượng)
|
12/03 bộ
|
12/04bộ
|
15/02 bộ
|
|
Băng tải đất ( bộ)
|
B500
|
B500
|
B500
|
|
Hệ thống điện điều khiển (bộ)
|
1
|
1
|
1
|
|
Thông số kỹ thuật máy nghiền hàm sơ cấp
|
|
Cỡ
|
Kích thước cửa nạp liệu (mm)
|
Lượng nguyên liệu có thể cho vào (mm)
|
Sản lượng (t/n)
|
Công suất mô tơ (kw/h)
|
Phạm vi điều chỉnh cửa ra nguyên liệu (mm)
|
Kích thước vỏ máy (mm)
|
Trọng lượng (t)
|
|
PE - 400x600
|
400 x 600
|
340
|
16 - 65
|
30
|
40 - 100
|
1565 x 1732 x 1586
|
6.5
|
|
PE - 600x900
|
600 x 900
|
500
|
50 - 20
|
55 - 75
|
65 - 160
|
2305 x 1840 x 2298
|
15.5
|
|
PE - 500x750
|
500 x 750
|
425
|
45 - 100
|
55
|
50 - 100
|
1890 x 1916 x 1870
|
10.1
|
|
PE -750x1060
|
750 x 1060
|
630
|
52 - 180
|
110
|
80 - 140
|
2450 x 2472 x 2840
|
28
|
|
PE - 900x1200
|
900 x 1200
|
750
|
140 - 260
|
110
|
95 - 165
|
3335 x 3182 x 3025
|
50
|
|
PE - 250x750
|
250 x 750
|
210
|
15 - 30
|
22
|
25 - 60
|
1667 x 1545 x 1020
|
4.9
|
|
PE - 250x1000
|
1000 x 250
|
210
|
16 - 52
|
30 - 37
|
25 - 60
|
1530 x 1992 x 1350
|
6.5
|
|
PE - 250x1200
|
250 x 1200
|
210
|
20 - 60
|
37
|
25 - 60
|
1900 x 2192 x 1430
|
7.7
|